Khi vận đưa Dụng/Hỷ Thần đến
- Điểm nghẽn được tháo, nguồn lực dễ tập trung.
- Chủ đề Thập Thần tương ứng có điều kiện phát huy.
- Vẫn cần xem Can hay Chi đến, có căn, có bị xung phá hay không.
Hệ thống tra cứu và dự đoán theo Tứ Trụ từ Chương 1 đến Chương 23: nhập Bát Tự, chọn nội dung cần hỏi, nhận luận giải có căn cứ, cảnh báo và phương án hóa giải/điều chỉnh an toàn.
Nhật chủ → tháng lệnh → căn khí → Can thấu → tổ hợp Can Chi → cách cục → Dụng/Hỷ/Kỵ → Đại Vận & Lưu Niên.
Chọn bốn trụ hợp lệ trong 60 Hoa Giáp. Công cụ tự suy Nhật chủ, Thập Thần, Tàng Can, Nạp Âm, 12 Trường Sinh, quan hệ Can Chi và tỷ trọng ngũ hành sơ bộ.
Máy luận theo cấu trúc của 23 chương trong sách: ưu tiên Nhật chủ, tháng lệnh, vượng suy, Can Chi, Thập Thần, cung vị và vận. Mỗi kết quả đều có phần hóa giải/điều chỉnh.
Âm dương, ngũ hành, hình tượng và khuynh hướng biểu hiện của từng Can.
Giờ, tháng tiết khí, phương vị, ngũ hành chính và các Can ẩn.
Thập Thần mô tả quan hệ sinh khắc và âm dương giữa Nhật chủ với Can khác.
Tra nhanh quan hệ giữa hai Địa Chi và xem toàn bộ hệ thống tổ hợp.
Nạp Âm là lớp tượng trưng bổ sung; không thay thế ngũ hành thật của Thiên Can, Địa Chi và tháng lệnh.
| # | Can Chi | Thiên Can | Địa Chi | Nạp Âm | Hành |
|---|
Tra trạng thái của Nhật chủ tại một Địa Chi. Đây là một lớp khí lực, phải đọc cùng tháng lệnh và căn khí.
Không chỉ đếm ngũ hành. Phải xét lệnh, địa, thế, căn, thấu, tổ hợp và khí hậu.
Dùng để định hướng ban đầu; các tháng Thìn–Tuất–Sửu–Mùi cần xét khí chuyển mùa chi tiết.
| Mùa | Vượng | Tướng | Hưu | Tù | Tử |
|---|
Dụng Thần là giải pháp cho toàn cục, không phải “hành ít nhất” và cũng không đồng nghĩa cứ bổ sung màu sắc/vật phẩm là đủ.
Vận không thay thế nguyên cục; vận làm nổi lên những khả năng vốn có hoặc tạo bối cảnh mới cho mệnh cục.
Tra vị trí một số Thần Sát theo Nhật Can hoặc Niên/Nhật Chi. Luôn đọc sau ngũ hành, Thập Thần và toàn cục.
Mỗi chủ đề cần phối hợp Thập Thần, cung vị, quan hệ Can Chi, Dụng Thần và vận.
Tìm nhanh các khái niệm thường gặp trong sách và khi luận Tứ Trụ.