Trong bảo hiểm nhân thọ, đặc biệt là bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm liên kết đơn vị, nhiều khách hàng dễ nhầm giữa giá trị tài khoản, giá trị hoàn lại và giá trị quỹ. Ba khái niệm này có liên quan, nhưng không giống nhau.
Nếu hiểu nhầm, khách hàng rất dễ nghĩ rằng “đóng bao nhiêu thì trong hợp đồng còn bấy nhiêu”, hoặc “giá trị tài khoản là số tiền có thể rút về ngay”. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh cãi khi hủy hợp đồng, rút tiền hoặc so sánh quyền lợi bảo hiểm.
Khi tham gia bảo hiểm nhân thọ, khách hàng không chỉ mua một khoản tích lũy. Hợp đồng bảo hiểm còn bao gồm nhiều yếu tố khác như quyền lợi bảo vệ tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn, bệnh hiểm nghèo nếu có, quyền lợi đáo hạn, quyền lợi thưởng, các khoản phí duy trì hợp đồng và phần tiền được tích lũy hoặc đầu tư.
Vì vậy, số tiền khách hàng đóng vào hợp đồng không tự động trở thành toàn bộ giá trị có thể rút ra. Sau khi đóng phí, hợp đồng sẽ phân bổ tiền theo quy định của sản phẩm.
| Khái niệm | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Giá trị tài khoản | Hiện hợp đồng đang ghi nhận bao nhiêu giá trị tích lũy hoặc đầu tư? |
| Giá trị hoàn lại | Nếu chấm dứt hợp đồng lúc này, khách hàng có thể nhận lại bao nhiêu? |
| Giá trị quỹ | Phần đầu tư trong quỹ đang có giá trị bao nhiêu? |
Giá trị tài khoản là giá trị được ghi nhận trong hợp đồng bảo hiểm sau khi phí bảo hiểm được phân bổ, cộng với kết quả tích lũy hoặc đầu tư, và trừ đi các khoản phí, khoản rút tiền, khoản nợ nếu có.
Nói dễ hiểu, đây là “số dư kinh tế” của hợp đồng tại một thời điểm nhất định, nhưng không đồng nghĩa với số tiền khách hàng chắc chắn nhận được nếu hủy hợp đồng ngay.
Tùy từng sản phẩm, giá trị tài khoản có thể bao gồm giá trị tài khoản cơ bản, giá trị tài khoản đóng thêm, giá trị tài khoản tích lũy, giá trị tài khoản đầu tư, giá trị thưởng được phân bổ nếu đủ điều kiện hoặc giá trị từ các quỹ liên kết đơn vị nếu là sản phẩm ILP.
Điểm cần nhớ: Giá trị tài khoản không phải là tổng phí đã đóng. Một phần phí được dùng để mua quyền lợi bảo vệ, nên nhất là trong những năm đầu, giá trị tài khoản thường thấp hơn tổng phí đã đóng.
Giá trị hoàn lại là số tiền khách hàng có thể nhận lại nếu chấm dứt hợp đồng trước hạn, sau khi trừ các khoản phí, khoản nợ hoặc điều chỉnh theo quy định của hợp đồng.
Giá trị hoàn lại = Số tiền có thể nhận về khi hủy hợp đồng tại một thời điểm cụ thể
Giá trị hoàn lại thường được xác định dựa trên giá trị tài khoản, nhưng có thể bị giảm bởi phí chấm dứt hợp đồng trước hạn, khoản nợ phí bảo hiểm, khoản tạm ứng từ giá trị hợp đồng, lãi phát sinh từ khoản tạm ứng, khoản rút tiền trước đó hoặc các điều kiện khác trong quy tắc điều khoản.
Trong những năm đầu, hợp đồng thường phải khấu trừ nhiều khoản phí, đặc biệt là phí ban đầu, phí bảo hiểm rủi ro, phí quản lý hợp đồng, phí quản lý quỹ nếu có và phí chấm dứt hợp đồng trước hạn nếu hủy sớm.
Ngoài ra, trong giai đoạn đầu, hợp đồng chưa có đủ thời gian để tích lũy hoặc đầu tư tạo ra giá trị đáng kể. Vì vậy, nếu khách hàng hủy hợp đồng quá sớm, giá trị hoàn lại thường thấp, thậm chí có thể rất thấp so với tổng phí đã đóng.
Giá trị quỹ là khái niệm thường gặp trong bảo hiểm liên kết đơn vị. Đây là giá trị phần đầu tư của khách hàng trong các Quỹ liên kết đơn vị.
Trong bảo hiểm liên kết đơn vị, tiền được phân bổ vào các quỹ đầu tư. Khách hàng không chỉ có một con số “lãi suất”, mà sở hữu một số lượng đơn vị quỹ nhất định.
Giá trị quỹ = Số lượng đơn vị quỹ x Giá đơn vị quỹ
| Quỹ | Số lượng đơn vị quỹ | Giá đơn vị quỹ | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Quỹ Cân Bằng | 1.000 đơn vị | 12.000 đồng | 12.000.000 đồng |
| Quỹ Tăng Trưởng | 800 đơn vị | 15.000 đồng | 12.000.000 đồng |
| Quỹ Thận Trọng | 500 đơn vị | 11.000 đồng | 5.500.000 đồng |
Tổng giá trị quỹ trong ví dụ trên là 29.500.000 đồng. Nếu giá đơn vị quỹ tăng, giá trị quỹ tăng. Nếu giá đơn vị quỹ giảm, giá trị quỹ giảm.
Thông thường, trong bảo hiểm liên kết đơn vị, giá trị quỹ không được đảm bảo. Khách hàng hưởng kết quả đầu tư thực tế và cũng chịu rủi ro đầu tư.
| Tiêu chí | Giá trị tài khoản | Giá trị hoàn lại | Giá trị quỹ |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Giá trị được ghi nhận trong hợp đồng | Số tiền có thể nhận khi hủy hợp đồng | Giá trị phần đầu tư trong quỹ |
| Xuất hiện ở đâu? | Liên kết chung, liên kết đơn vị và một số dòng sản phẩm khác | Hầu hết hợp đồng có yếu tố tích lũy | Chủ yếu trong bảo hiểm liên kết đơn vị |
| Có bằng tổng phí đã đóng không? | Không | Không | Không |
| Bị ảnh hưởng bởi gì? | Phí, lãi, kết quả đầu tư, rút tiền, nợ | Giá trị tài khoản, phí chấm dứt, nợ, tạm ứng | Số đơn vị quỹ và giá đơn vị quỹ |
| Ý nghĩa chính | Cho biết hợp đồng đang có bao nhiêu giá trị tích lũy hoặc đầu tư | Cho biết nếu hủy hợp đồng thì nhận lại bao nhiêu | Cho biết phần đầu tư vào quỹ đang có giá trị bao nhiêu |
Có thể hiểu theo thứ tự như sau: Giá trị quỹ là phần đầu tư trong quỹ. Giá trị tài khoản là giá trị được ghi nhận trong hợp đồng, có thể bao gồm giá trị quỹ và các phần tài khoản khác tùy sản phẩm. Giá trị hoàn lại là số tiền khách hàng nhận được nếu chấm dứt hợp đồng, thường được tính từ giá trị tài khoản sau khi trừ các khoản phí và nợ liên quan.
Nói đơn giản: Giá trị quỹ → góp phần tạo nên giá trị tài khoản → giá trị tài khoản là cơ sở để tính giá trị hoàn lại. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng ba con số này luôn bằng nhau.
Trong bảo hiểm liên kết chung, khách hàng thường không trực tiếp chọn từng quỹ đầu tư. Công ty bảo hiểm quản lý Quỹ liên kết chung và công bố lãi suất định kỳ. Giá trị tài khoản của hợp đồng được tích lũy theo lãi suất công bố, sau khi trừ các khoản phí.
Trong bảo hiểm liên kết đơn vị, khách hàng được lựa chọn quỹ. Giá trị tài khoản phụ thuộc vào số lượng đơn vị quỹ và giá đơn vị quỹ. Do đó, khách hàng cần quan tâm đến quỹ đang đầu tư, số lượng đơn vị quỹ, giá đơn vị quỹ, giá trị quỹ, tỷ lệ phân bổ, mức độ rủi ro và phí quản lý quỹ.
Sai. Một phần phí dùng để duy trì quyền lợi bảo vệ và chi phí hợp đồng.
Không hẳn. Khi rút hoặc hủy, còn phải xét phí, nợ và điều kiện hợp đồng.
Chưa đủ. Cần xem thêm các khoản phí, khấu trừ và tổng giá trị hợp đồng.
Lưu ý: Giá trị minh họa không phải cam kết chắc chắn, trừ phần nào được hợp đồng ghi rõ là đảm bảo.
Khách hàng cần xem kỹ giá trị hoàn lại khi đang cân nhắc hủy hợp đồng, muốn rút tiền, muốn giảm phí đóng, muốn tạm ngưng đóng phí, hợp đồng có nguy cơ mất hiệu lực, đã đóng vài năm nhưng thấy giá trị hoàn lại thấp hoặc muốn chuyển từ sản phẩm cũ sang sản phẩm mới.
Trong các trường hợp này, không nên chỉ nghe tư vấn miệng. Khách hàng cần yêu cầu bảng minh họa, bảng giá trị hoàn lại hoặc xác nhận chính thức từ công ty bảo hiểm tại thời điểm xem xét.
Giả sử khách hàng tham gia hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị và đã đóng tổng cộng 100 triệu đồng. Tại một thời điểm, hợp đồng có thông tin như sau:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng phí đã đóng | 100 triệu đồng |
| Giá trị quỹ | 68 triệu đồng |
| Giá trị tài khoản | 70 triệu đồng |
| Phí chấm dứt hợp đồng trước hạn | 8 triệu đồng |
| Khoản nợ/tạm ứng | 0 đồng |
| Giá trị hoàn lại | 62 triệu đồng |
Trong ví dụ này, khách hàng đã đóng 100 triệu đồng, phần đầu tư trong quỹ hiện có 68 triệu đồng, giá trị tài khoản hợp đồng là 70 triệu đồng. Nếu hủy hợp đồng lúc này, sau khi trừ phí chấm dứt 8 triệu đồng, giá trị hoàn lại là 62 triệu đồng.
Phần tiền đang nằm trong các quỹ đầu tư.
Giá trị hợp đồng đang ghi nhận sau khi cộng/trừ theo quy định.
Số tiền có thể nhận nếu chấm dứt hợp đồng tại thời điểm đó.
Giá trị tài khoản, giá trị hoàn lại và giá trị quỹ là ba khái niệm rất quan trọng trong bảo hiểm nhân thọ, đặc biệt với các sản phẩm liên kết chung và liên kết đơn vị.
Ba khái niệm này có liên quan nhưng không giống nhau. Việc hiểu đúng sẽ giúp khách hàng tránh kỳ vọng sai, tránh so sánh sai và đưa ra quyết định hợp lý hơn khi tham gia, duy trì, rút tiền hoặc chấm dứt hợp đồng bảo hiểm.
Một hợp đồng bảo hiểm nên được nhìn theo đúng bản chất: vừa có phần bảo vệ, vừa có phần tích lũy hoặc đầu tư. Nếu chỉ nhìn vào số tiền hoàn lại trong ngắn hạn, khách hàng có thể bỏ qua giá trị quan trọng nhất của bảo hiểm: bảo vệ tài chính trước những rủi ro lớn.
TTMT có thể hỗ trợ anh/chị phân biệt giá trị tài khoản, giá trị hoàn lại, giá trị quỹ, các khoản phí và quyền lợi bảo vệ trước khi quyết định rút tiền hoặc hủy hợp đồng.