Muốn chọn đúng, đừng chỉ hỏi sản phẩm nào “lời hơn”. Hãy nhìn cách dòng tiền vận hành: phí nộp vào đi đâu, bị khấu trừ gì, phần còn lại được đầu tư thế nào, ai chịu rủi ro và điều gì làm hợp đồng suy yếu.
Dùng để thanh toán chi phí rủi ro: tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn và quyền lợi bổ trợ nếu có.
Phần còn lại sau khi trừ phí được ghi nhận vào tài khoản và tham gia cơ chế đầu tư.
Khi so sánh bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm liên kết đơn vị, nhiều người thường hỏi: dòng nào lời hơn? Câu hỏi này chưa đủ chính xác. Vì trong bảo hiểm liên kết đầu tư, tiền của khách hàng không vận hành như một khoản gửi tiết kiệm, cũng không hoàn toàn giống một khoản đầu tư quỹ mở thuần túy.
Cùng là một khoản phí bảo hiểm nộp vào, nhưng dòng tiền sẽ đi qua nhiều tầng xử lý: phí ban đầu, phí bảo hiểm rủi ro, phí quản lý hợp đồng, phí quản lý quỹ, phí sản phẩm bổ trợ nếu có, rồi phần còn lại mới hình thành giá trị tài khoản.
Vì vậy, để chọn đúng, không nên bắt đầu từ câu hỏi “lãi bao nhiêu?”, mà nên bắt đầu từ câu hỏi: sau khi tôi đóng phí, tiền của tôi đi đâu, bị trừ những gì, phần còn lại được đầu tư ra sao, ai chịu rủi ro đầu tư và điều gì làm hợp đồng mất hiệu lực?
Lãi suất hoặc kết quả đầu tư không áp dụng trên toàn bộ số phí khách hàng nộp vào, mà chỉ tác động lên phần giá trị tài khoản sau khi đã trừ các khoản phí theo quy tắc hợp đồng.
Hai sản phẩm đều có cấu trúc bảo hiểm liên kết đầu tư, nhưng phần tiền tài khoản được vận hành khác nhau. Liên kết chung đưa tiền vào quỹ liên kết chung và ghi nhận lãi theo cơ chế công bố. Liên kết đơn vị dùng tiền để mua đơn vị quỹ và giá trị tài khoản biến động theo giá quỹ.
Dòng tiền được “làm mượt” hơn qua quỹ liên kết chung và lãi suất công bố.
Giá trị tài khoản thường ổn định hơn, ít biến động ngắn hạn hơn, nhưng kỳ vọng tăng trưởng thường vừa phải hơn so với quỹ có tỷ trọng rủi ro cao.
Dòng tiền phơi bày rõ hơn theo thị trường thông qua giá đơn vị quỹ.
Giá trị tài khoản có cơ hội tăng trưởng cao hơn nhưng biến động rõ hơn; khi thị trường giảm, tài khoản vẫn tiếp tục bị trừ phí định kỳ.
Dù là liên kết chung hay liên kết đơn vị, dòng tiền của hợp đồng đều có thể hiểu theo công thức đơn giản sau:
Phí khách hàng nộp vào không đi thẳng 100% vào đầu tư. Một phần được dùng để thanh toán các chi phí hợp đồng và chi phí bảo vệ. Phần còn lại mới hình thành giá trị tài khoản. Sau đó, giá trị tài khoản mới được cộng lãi theo liên kết chung hoặc biến động theo đơn vị quỹ trong liên kết đơn vị.
Không nên nói “đóng vào là được lãi trên toàn bộ số phí”. Nên nói rõ: phần giá trị tài khoản sau khi trừ phí sẽ được ghi nhận lãi hoặc kết quả đầu tư theo cơ chế của sản phẩm.
Khách hàng không trực tiếp thấy giá quỹ tăng giảm từng ngày. Doanh nghiệp bảo hiểm quản lý quỹ liên kết chung, công bố lãi suất áp dụng và ghi nhận vào tài khoản hợp đồng. Vì vậy, trải nghiệm dòng tiền thường ổn định hơn.
Dòng tiền tài khoản được quy đổi thành đơn vị quỹ. Giá trị tài khoản phản ánh trực tiếp số lượng đơn vị quỹ nhân với giá đơn vị quỹ, nên có thể tăng mạnh hoặc giảm rõ trong từng giai đoạn.
Điểm khác biệt này làm thay đổi tâm lý khách hàng trong quá trình duy trì hợp đồng. Người không chịu được biến động thường dễ lo lắng với liên kết đơn vị. Ngược lại, người hiểu đầu tư dài hạn có thể chấp nhận biến động để tìm kiếm tăng trưởng cao hơn.
Một hiểu lầm lớn là khách hàng nghĩ sau khi đóng phí, phần lớn số tiền đã nằm trong tài khoản và có thể rút lại gần như đầy đủ. Thực tế, ở cả hai dòng sản phẩm, những năm đầu thường là giai đoạn giá trị tài khoản thấp hơn tổng phí đã đóng.
Lý do là hợp đồng phải khấu trừ các khoản phí theo quy tắc sản phẩm. Một phần phí dùng để hình thành quyền lợi bảo vệ; một phần dùng để duy trì và quản lý hợp đồng; phần còn lại mới đi vào tài khoản.
Khoản phí khấu trừ trước khi phần còn lại được phân bổ vào tài khoản.
Chi phí để duy trì quyền lợi bảo hiểm, thường thay đổi theo tuổi và số tiền bảo hiểm.
Chi phí quản lý hợp đồng, quản lý quỹ và các chi phí khác theo quy định sản phẩm.
Vì vậy, bảo hiểm liên kết đầu tư không phù hợp với người có nhu cầu gửi tiền ngắn hạn. Nếu tham gia vài năm rồi hủy, khách hàng có thể nhận về thấp hơn tổng phí đã đóng.
Không. Khi khách hàng ngưng đóng phí, dòng tiền mới không còn chảy vào hợp đồng. Nhưng dòng tiền đi ra vẫn tiếp tục: phí bảo hiểm rủi ro, phí quản lý hợp đồng, phí sản phẩm bổ trợ nếu có và các khoản phí khác vẫn được khấu trừ từ giá trị tài khoản.
Hợp đồng chỉ có thể tiếp tục duy trì khi giá trị tài khoản còn đủ để thanh toán các khoản phí định kỳ. Nếu tài khoản không đủ, hợp đồng có thể mất hiệu lực theo quy tắc sản phẩm.
Với liên kết chung, tài khoản vẫn có thể được ghi nhận lãi, nhưng nếu lãi thấp hơn tổng phí bị trừ, tài khoản vẫn giảm dần. Với liên kết đơn vị, nếu thị trường giảm, tài khoản có thể bị tác động kép: giá quỹ giảm và đơn vị quỹ vẫn bị bán bớt hoặc khấu trừ để thanh toán phí.
Rút một phần giá trị tài khoản là quyền linh hoạt của nhiều hợp đồng liên kết đầu tư. Tuy nhiên, rút tiền không chỉ là lấy bớt tiền ra, mà còn làm giảm “nền tài khoản” dùng để duy trì hợp đồng.
Liên kết chung và liên kết đơn vị đều là bảo hiểm liên kết đầu tư, nhưng dòng tiền vận hành rất khác nhau.
Với liên kết chung, tiền sau khi trừ phí được đưa vào tài khoản và tham gia quỹ liên kết chung. Tài khoản được ghi nhận lãi theo cơ chế công bố của doanh nghiệp bảo hiểm. Dòng tiền ổn định hơn, dễ hiểu hơn, phù hợp với người muốn bảo vệ và tích lũy có kiểm soát.
Với liên kết đơn vị, tiền sau khi trừ phí được dùng để mua đơn vị quỹ. Giá trị tài khoản tăng giảm theo giá quỹ. Dòng tiền có cơ hội tăng trưởng cao hơn nhưng cũng chịu rủi ro thị trường rõ hơn.
Vì vậy, không nên hỏi đơn giản: liên kết chung hay liên kết đơn vị lời hơn? Câu hỏi đúng phải là: tôi muốn dòng tiền của hợp đồng ổn định hay biến động theo thị trường, tôi có hiểu các khoản phí bị khấu trừ không, tôi có chấp nhận tài khoản giảm trong ngắn hạn không, và quan trọng nhất: số tiền bảo hiểm đã đủ bảo vệ gia đình chưa?
Hãy yêu cầu tư vấn viên bóc tách rõ ba phần: quyền lợi bảo vệ, các khoản phí khấu trừ và cơ chế vận hành giá trị tài khoản. Khi hiểu dòng tiền, khách hàng sẽ chọn sản phẩm bằng lý trí thay vì cảm tính.